order_booking
Mục đích:
- Đặt lịch khám bệnh cho bệnh nhân
1. Endpoint: {URL}/rpc/order_booking
2. Method: POST
3. Header
| # | Tên | Kiểu | M/O | Mô tả |
| 1 | Content-Type | text | M | application/json |
| 2 | Authorization | text | M | Bearer <apiToken> |
4. Body
| # | Tên | Kiểu | M/O | Mô tả |
| 1 | mabenhnhan | text | Mã bệnh nhân (nếu đã tồn tại) | |
| 2 | tenbenhnhan | text | M | Tên bệnh nhân |
| 3 | gioitinh | text | M | 1: Nam, 2: Nữ |
| 4 | dm_tinhcode | text | M | Mã tỉnh (Mặc định 01 nếu không có) |
| 5 | dm_xacode | text | M | Mã xã (Mặc định 00004 nếu không có) |
| 6 | ngaysinh | text | M | Định dạng YYYYMMDDHHMMSS (Mặc định 00000000000000 nếu không có) |
| 7 | sodienthoai | text | M | Số điện thoại |
| 8 | diachi | text | Địa chỉ | |
| 9 | noilamviec | text | Nơi làm việc | |
| 10 | text | |||
| 11 | cccd | text | M | Số CCCD (Mặc định 000000000000 nếu không có) |
| 12 | cccd_ngaycap | text | YYYYMMDDHHMMSS | |
| 13 | cccd_noicap | text | Nơi cấp CCCD | |
| 14 | lydokham | text | M | Lý do khám |
| 15 | nghenghiep | text | Mã nghề nghiệp | |
| 16 | loaigiayto | text | Mã loại giấy tờ: 1 | |
| 17 | dantoc | text | Mã dân tộc | |
| 18 | quoctich | text | Mã quốc tịch | |
| 19 | ghichuthem | text | Ghi chú thêm | |
| 20 | ngayhenkham | text | M | Ngày hẹn YYYYMMDDHHMMSS |
| 21 | bhyt_ma | text | Mã BHYT | |
| 22 | bhyt_diachithe | text | Địa chỉ thẻ BHYT | |
| 23 | bhyt_kcbbd | text | Nơi KCB ban đầu |
=> Nếu có truyền mabenhnhan, các tham số gồm tenbenhnhan, gioitinh, dm_tinhcode, dm_xacode, ngaysinh sẽ không bắt buộc nhập và lấy từ thông tin đã đăng ký trước đó của bệnh nhân có mã bệnh nhân đó.
5. Ví dụ Body
{
"mabenhnhan": "",
"tenbenhnhan": "Nguyễn Văn Test New",
"gioitinh": "1",
"dm_tinhcode": "01",
"dm_xacode": "00292",
"ngaysinh": "20010424000000",
"sodienthoai": "0353336925",
"diachi": "abc",
"noilamviec": "abc",
"email": "addaddd23123@gmail.com",
"cccd": "001255526588",
"cccd_ngaycap": "20260424000000",
"cccd_noicap": "Cục Cảnh sát QLHC về TTXH",
"lydokham": "khám bệnh",
"nghenghiep": "81891",
"loaigiayto": "1",
"dantoc": "08",
"quoctich": "134",
"ghichuthem": "ghi chú bổ sung",
"ngayhenkham": "20260425000000",
"bhyt_ma": "",
"bhyt_diachithe": "",
"bhyt_kcbbd": ""
}
6. Response
| # | Tên | path | Kiểu | M/O | Mô tả |
| 1 | code | text | M | 00: thành công | |
| 2 | message | text | M | Thông báo | |
| 3 | bookingid | number | M | ID lịch khám |
Ví dụ Response
{
"code": "00",
"message": "Đặt lịch thành công",
"bookingid": 4
}