NameDescriptionTypeAdditional information
id

string

None.

idkey

id key

string

None.

isauto

Tự động (1- Tự động, 0- Chủ động)

integer

None.

source

Nguồn (1- Lịch hẹn, 2- Khám bệnh,3- Liệu trình, 4- Cơ hội,5-Marketing, 99-Tự tạo)

integer

None.

namesource

Tên nguồn

string

None.

idtotal

id

string

None.

codetotal

string

None.

datetotal

Ngày yyyyMMddHHmm

string

None.

contenttotal

Kết luận bệnh hoặc dịch vụ liệu trình

string

None.

idwork

id người khám hoặc làm liệu trình

string

None.

codework

Mã người khám hoặc làm liệu trình

string

None.

namework

Tên người khám hoặc làm liệu trình

string

None.

idnhanxet

nhận xét

string

None.

nhanxet

nhận xét

string

None.

idcustomer

id khách hàng

string

None.

codecustomer

mã khách hàng

string

None.

namecustomer

Tên khách hàng

string

None.

phonecustomer

Điện thoại khách hàng

string

None.

gendercustomer

Giới tính

string

None.

age

Tuổi

string

None.

namecontact

Tên người liên hệ

string

None.

phonecontact

Số điện thoại người liên hệ

string

None.

relationship

Quan hệ

string

None.

idpartner

id đối tác

string

None.

idbrandpartner

Id chi nhánh

string

None.

appcare

Lịch chăm sóc yyyyMMddHHmm

integer

None.

datecare

Ngày chăm sóc yyyyMMddHHmm

integer

None.

idhuman

id người chăm sóc

string

None.

codehuman

Mã người chăm sóc

string

None.

namehuman

Tên người chăm sóc

string

None.

notecare

Ghi chú chăm sóc

string

None.

idmethod

id phương thức chăm sóc

string

None.

codemethod

Mã phương thức chăm sóc

string

None.

namemethod

Tên phương thức chăm sóc

string

None.

status

Trạng thái (0 - Chưa chăm sóc, 1-Thất bại, 2- Quá hạn, 3- Hoàn thành)

integer

None.

rating

Đánh giá (1- Hài lòng, 2- Không hài lòng)

integer

None.

namerating

Đánh giá

string

None.

datecreate

Ngày tạo yyyyMMddHHmm

integer

None.

idcreate

id người tạo

string

None.

codecreate

mã người tạo

string

None.

namecreate

tên người tạo

string

None.