| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| status |
Trạng thái trả về (success- Thành công, error-Thất bại) |
string |
None. |
| message |
Thông điệp trả về |
string |
None. |
| code |
Dữ liệu trả về |
string |
None. |