Name | Description | Type | Additional information |
---|---|---|---|
id | string |
None. |
|
so_ksk |
Số KSK |
string |
None. |
ma_dinhdanh |
mã định danh |
string |
None. |
ten_phong_kham |
Ten phong kham |
string |
None. |
nam |
nam |
integer |
None. |
benhnhan_gioitinh |
Giới tính |
string |
None. |
avatar |
id công ty |
string |
None. |
receptionModel |
Đối tượng tiếp nhận |
Collection of ReceptionModelAdd |
None. |
ngaycapgiay |
Ngày cấp giấy |
string |
None. |
idcongty |
id công ty |
string |
None. |
macongty |
mã công ty |
string |
None. |
tencongty |
tên công ty |
string |
None. |
diachicongty |
tên công ty |
string |
None. |
dienthoaicongty |
điện thoại công ty |
string |
None. |
idgoikham |
id gói khám |
string |
None. |
magoikham |
mã gói khám |
string |
None. |
tengoikham |
Tên gói khám |
string |
None. |
giatrigoikham |
giá trị gói khám |
decimal number |
None. |
idreception |
id tiếp nhận |
string |
None. |
codereception |
Mã tiếp nhận |
string |
None. |
datereception |
Ngày tiếp nhận yyyyMMddHHmm |
string |
None. |
status |
Trạng thái phiếu khám |
integer |
None. |
action |
Trạng thái đến khám |
integer |
None. |
type |
Loại phiếu khám (1- Khám sức khỏe lái xe, 2 - Khám định kỳ, 3- Khám sức khỏe dưới 18 tuổi, 4- Khám sức khỏe trên 18 tuổi) |
string |
None. |
nametype |
Tên loại phiếu khám |
string |
None. |
code |
mã phiếu khám |
string |
None. |
idkey |
id key |
string |
None. |
idpartner |
id đối tác |
string |
None. |
idbrandpartner |
id chi nhánh |
string |
None. |
startdate |
Bắt đầu khám yyyyMMddHHmm |
integer |
None. |
enddate |
Kết thúc khám yyyyMMddHHmm |
integer |
None. |
benhnhan_id |
id bệnh nhân |
string |
None. |
benhnhan_ma |
Mã bệnh nhân |
string |
None. |
benhnhan_ten |
tên bệnh nhân |
string |
None. |
benhnhan_dienthoai |
điện thoại bệnh nhân |
string |
None. |
benhnhan_diachi |
địa chỉ bệnh nhân |
string |
None. |
benhnhan_ngaysinh |
ngày sinh bệnh nhân yyyyMMdd |
string |
None. |
benhnhan_tuoi |
Tuổi bệnh nhân |
string |
None. |
gender |
Giới tính bệnh nhân |
string |
None. |
benhnhan_cancuoc |
Căn cước bệnh nhân |
string |
None. |
ngaycap_cancuoc |
Ngày cấp căn cước yyyyMMdd |
string |
None. |
noicap_cancuoc |
Nơi cấp |
string |
None. |
height |
Chiều cao |
decimal number |
None. |
weight |
Cân nặng |
decimal number |
None. |
bmi |
Chỉ số BMI |
decimal number |
None. |
temperature |
Nhiệt độ |
decimal number |
None. |
spo2 |
Spo2 |
decimal number |
None. |
breathing |
Nhọp thở |
decimal number |
None. |
pulse |
Nhịp tim |
decimal number |
None. |
sys |
Huyết áp Tâm thu |
decimal number |
None. |
dia |
Huyết áp tâm trường |
decimal number |
None. |
circuit |
Mạch |
decimal number |
None. |
hangbang |
khám sức khỏe lái xe hạng bằng |
string |
None. |
idketqua_matuy |
Khám sức khỏe lái xe id kết quả xét nghiệm ma túy |
string |
None. |
maketqua_matuy |
Khám sức khỏe lái xe Mã kết quả xét nghiệm ma túy |
string |
None. |
ketqua_matuy |
Khám sức khỏe lái xe kết quả xét nghiệm ma túy |
string |
None. |
ketqua_nongdocon |
Khám sức khỏe lái xe kết quả nồng độ cồn |
string |
None. |
ketqua_iddonvi |
Khám sức khỏe lái xe đơn vị kết quả nồng độ cồn |
string |
None. |
ketqua_donvi |
Khám sức khỏe lái xe đơn vị kết quả nồng độ cồn |
string |
None. |
tiensugiadinh_cobibenhtruyennhiem |
khám sức khỏe lái xe tiền sử gia đình có người bị mắc bệnh truyền nhiễm |
boolean |
None. |
tiensugiadinh_khongbibenhtruyennhiem |
khám sức khỏe lái xe tiền sử gia đình không có người bị mắc bệnh truyền nhiễm |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cobithuongtrong5namqua |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có bị thương trong vòng 5 năm qua |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongbithuongtrong5namqua |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không bị thương trong vòng 5 năm qua |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cobibenhthankinh |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có bị bệnh thần kinh hay bị thương ở đâu |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongbibenhthankinh |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không bị bệnh thần kinh hay bị thương ở đâu |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cobibenhvemat |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có bị bệnh về mắt |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongbibenhvemat |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không bị bệnh về mắt |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cobivetai |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có bị bệnh về tai |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongbivetai |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không bị bệnh về tai |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cobenhtimmach |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có bị bệnh tim mạch |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongbenhtimmach |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không bị bệnh tim mạch |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cophauthuattimmach |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có phẫu thuật can thiệp tim mạch |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongphauthuattimmach |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không phẫu thuật can thiệp tim mạch |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cotanghuyetap |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có tăng huyết áp |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongtanghuyetap |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không tăng huyết áp |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cokhotho |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có khó thở |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongkhotho |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không khó thở |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cobenhphoihen |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có bệnh phổi hen |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongbenhphoihen |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không bệnh phổi hen |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cobenhthan |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có bệnh thận |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongbenhthan |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không bệnh thận |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cobenhdaithaoduong |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có bệnh đái tháo đường |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongbenhdaithaoduong |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không bệnh đái tháo đường |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cobenhtamthan |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có bệnh tâm thần |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongbenhtamthan |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không bệnh tâm thần |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cobenhmatythuc |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có bệnh mất ý thức |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongbenhmatythuc |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không bệnh mất ý thức |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cobenhngatchongmat |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có bệnh ngất, chóng mặt |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongbenhngatchongmat |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không bệnh ngất, chóng mặt |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cobenhtieuhoa |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có bệnh tiêu hóa |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongbenhtieuhoa |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không bệnh tiêu hóa |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cobenhroiloangiacngu |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có bệnh rối loạn giấc ngủ |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongbenhroiloangiacngu |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không bệnh rối loạn giấc ngủ |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cobenhtaibien |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có bệnh tai biến |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongbenhtaibien |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không bệnh tai biến |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cobenhtonthuongcotsong |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có bệnh tổn thương cột sống |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongbenhtonthuongcotsong |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không bệnh tổn thương cột sống |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cosudungruoulientuc |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có sử dụng rượu liên tục |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongsudungruoulientuc |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không sử dụng rượu liên tục |
boolean |
None. |
tiensubanthan_cosudungmatuy |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có sử dụng ma túy |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongsudungmatuy |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không sử dụng ma túy |
boolean |
None. |
tiensubanthan_conghienbiaruou |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân có nghiện bia rượu |
boolean |
None. |
tiensubanthan_khongnghienbiaruou |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân không nghiện bia rượu |
boolean |
None. |
tiensubanthan_ghitenbenhcuthe |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân nếu có ghi tên bệnh cụ thể |
string |
None. |
tiensubanthan_codangdieutribenh |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân nếu có đang điều trị bệnh gì không |
string |
None. |
tiensubanthan_codangnuoiconnho |
khám sức khỏe lái xe tiền sử bản thân nếu có đang nuôi con nhỏ dưới 12 tháng |
string |
None. |
kham_tamthan |
khám tâm thần |
string |
None. |
ketluan_khamtamthan |
Kết luận khám tâm thần |
string |
None. |
xacnhan_khamtamthan |
Xác nhận khám tâm thần true/false |
boolean |
None. |
idbacsi_khamtamthan |
id bs khám tâm thần |
string |
None. |
mabacsi_khamtamthan |
Mã bs khám tâm thần |
string |
None. |
tenbacsi_khamtamthan |
tên bs khám tâm thần |
string |
None. |
ngayky_khamtamthan |
thời gian ký bs khám tâm thần |
string |
None. |
chuky_khamtamthan |
chữ ký bs khám tâm thần |
string |
None. |
kham_thankinh |
khám thần kinh |
string |
None. |
ketluan_khamthankinh |
Kết luận khám thần kinh |
string |
None. |
xacnhan_khamthankinh |
Xác nhận khám thần kinh true/false |
boolean |
None. |
idbacsi_khamthankinh |
id bs khám thần kinh |
string |
None. |
mabacsi_khamthankinh |
Mã bs khám thần kinh |
string |
None. |
tenbacsi_khamthankinh |
tên bs khám thần kinh |
string |
None. |
ngayky_khamthankinh |
thời gian ký bs khám thần kinh |
string |
None. |
chuky_khamthankinh |
chữ ký bs khám thần kinh |
string |
None. |
nhinxa_khongkinh_matphai |
Thị lực nhìn xa không kính mắt phải |
string |
None. |
nhinxa_khongkinh_mattrai |
Thị lực nhìn xa không kính mắt phải |
string |
None. |
nhinxa_cokinh_matphai |
Thị lực nhìn xa có kính mắt phải |
string |
None. |
nhinxa_cokinh_mattrai |
Thị lực nhìn xa có kính mắt phải |
string |
None. |
nhinxa_khongkinh |
Thị lực nhìn xa không kính hai mắt |
string |
None. |
nhinxa_cokinh |
Thị lực nhìn xa không kính hai mắt |
string |
None. |
truongthi_ngang_binhthuong |
Trường thị bình thường |
boolean |
None. |
truongthi_ngang_hanche |
Trường thị hạn chế |
boolean |
None. |
truongthi_dung_binhthuong |
Trường thị bình thường |
boolean |
None. |
truongthi_dung_hanche |
Trường thị hạn chế |
boolean |
None. |
sacgiac_binhthuong |
Sắc giác bình thường |
boolean |
None. |
sacgiac_mumautoanbo |
Sắc giác mù màu toàn bộ |
boolean |
None. |
sacgiac_mumaudo |
Sắc giác mù màu đỏ |
boolean |
None. |
sacgiac_mumauxanhlacay |
Sắc giác mù xanh lá cây |
boolean |
None. |
sacgiac_mumauvang |
Sắc giác mù vàng |
boolean |
None. |
khammat_cacbenhneuco |
Các bệnh khác nếu có |
string |
None. |
ketluan_khammat |
Kết luận khám mắt |
string |
None. |
xacnhan_khammat |
Xác nhận khám mắt true/false |
boolean |
None. |
idbacsi_khammat |
id bs khám mắt |
string |
None. |
mabacsi_khammat |
Mã bs khám mắt |
string |
None. |
ngayky_khammat |
thời gian ký bs khám mắt |
string |
None. |
chuky_khammat |
chữ ký bs khám mắt |
string |
None. |
taimuihong_taitrai_noithuong |
khám thinh lực tai trai nói thường |
string |
None. |
taimuihong_taitrai_noitham |
khám thinh lực tai trai nói thầm |
string |
None. |
taimuihong_taiphai_noithuong |
khám thinh lực tai phải nói thường |
string |
None. |
taimuihong_taiphai_noitham |
khám thinh lực tai phải nói thầm |
string |
None. |
taimuihong_cacbenhkhac |
Các bệnh về TMH |
string |
None. |
taimuihong_ketluan |
khám tai mũi họng kết luận |
string |
None. |
xacnhan_khamtaimuihong |
Xác nhận khám tai mũi họng true/false |
boolean |
None. |
idbacsi_khamtaimuihong |
id bs khám tai mũi họng |
string |
None. |
mabacsi_khamtaimuihong |
Mã bs khám tai mũi họng |
string |
None. |
tenbacsi_khamtaimuihong |
tên bs khám tai mũi họng |
string |
None. |
ngayky_khamtaimuihong |
thời gian ký bs khám tai mũi họng |
string |
None. |
chuky_khamtaimuihong |
chữ ký bs khám tai mũi họng |
string |
None. |
timmach_mota |
khám tim mạch mô tả |
string |
None. |
timmach_ketluan |
khám tim mạch kết luận |
string |
None. |
xacnhan_khamtimmach |
Xác nhận khám tim mạch true/false |
boolean |
None. |
idbacsi_khamtimmach |
id bs khám tim mạch |
string |
None. |
mabacsi_khamtimmach |
Mã bs khám tim mạch |
string |
None. |
tenbacsi_khamtimmach |
tên bs khám tai tim mạch |
string |
None. |
ngayky_khamtimmach |
thời gian ký bs khám tim mạch |
string |
None. |
chuky_khamtimmach |
chữ ký bs khám tim mạch |
string |
None. |
khamhohap_mota |
khám hô hấp |
string |
None. |
khamhohap_ketluan |
khám hô hấp kết luận |
string |
None. |
xacnhan_khamhohap |
Xác nhận hô hấp true/false |
boolean |
None. |
idbacsi_khamhohap |
id bs khám hô hấp |
string |
None. |
mabacsi_khamhohap |
Mã bs khám hô hấp |
string |
None. |
tenbacsi_khamhohap |
tên bs khám hô hấp |
string |
None. |
ngayky_khamhohap |
thời gian ký bs khám hô hấp |
string |
None. |
chuky_khamhohap |
chữ ký bs khám hô hấp |
string |
None. |
khamcoxuongkhop_mota |
khám cơ xương khớp |
string |
None. |
khamcoxuongkhop_ketluan |
khám cơ xương khớp kết luận |
string |
None. |
xacnhan_khamcoxuongkhop |
Xác nhận cơ xương khớp true/false |
boolean |
None. |
idbacsi_khamcoxuongkhop |
id bs khám cơ xương khớp |
string |
None. |
mabacsi_khamcoxuongkhop |
Mã bs khám cơ xương khớp |
string |
None. |
tenbacsi_khamcoxuongkhop |
tên bs khám cơ xương khớp |
string |
None. |
ngayky_khamcoxuongkhop |
thời gian ký bs cơ xương khớp |
string |
None. |
chuky_khamcoxuongkhop |
chữ ký bs khám cơ xương khớp |
string |
None. |
khamnoitiet_mota |
khám nội tiết |
string |
None. |
khamnoitiet_ketluan |
khám nội tiết kết luận |
string |
None. |
xacnhan_khamnoitiet |
Xác nhận nội tiết true/false |
boolean |
None. |
idbacsi_khamnoitiet |
id bs khám nội tiết |
string |
None. |
mabacsi_khamnoitiet |
Mã bs khám nội tiết |
string |
None. |
tenbacsi_khamnoitiet |
tên bs khám nội tiết |
string |
None. |
ngayky_khamnoitiet |
thời gian ký bs nội tiết |
string |
None. |
chuky_khamnoitiet |
chữ ký bs khám nội tiết |
string |
None. |
khamthaisan_mota |
khám thai sản |
string |
None. |
khamthaisan_ketluan |
khám thai sản luận |
string |
None. |
xacnhan_khamthaisan |
Xác nhận thai sản true/false |
boolean |
None. |
idbacsi_khamthaisan |
id bs khám thai sản |
string |
None. |
mabacsi_khamthaisan |
Mã bs khám thai sản |
string |
None. |
tenbacsi_khamthaisan |
tên bs khám thai sản |
string |
None. |
ngayky_khamthaisan |
thời gian ký bs thai sản |
string |
None. |
chuky_khamthaisan |
chữ ký bs khám thai sản |
string |
None. |
cls_morphin |
KLX test morphin/heroin |
string |
None. |
cls_amphetamin |
KLX test amphetamin |
string |
None. |
cls_methamphetamin |
KLX test Methamphetamin |
string |
None. |
cls_cansa |
KLX test cần sa |
string |
None. |
cls_nongdocontrongmau |
KLX nồng độ cồn trong máu |
string |
None. |
cls_xacnhan |
KLX cls xác nhận |
boolean |
None. |
cls_idbacsi |
id bs cls |
string |
None. |
cls_mabacsi |
Mã bs cls |
string |
None. |
cls_tenbacsi |
tên bs cls |
string |
None. |
cls_ngayky |
thời gian ký bs cls |
string |
None. |
cls_chuky |
chữ ký bs cls |
string |
None. |
cls_yeucaukhac |
Các yêu cầu CLS khác của bs khám sức khỏe |
string |
None. |
cls_yeucaukhac_ketqua |
Các yêu cầu CLS khác của bs khám sức khỏe kết quả |
string |
None. |
cls_yeucaukhac_ketluan |
Các yêu cầu CLS khác của bs khám sức khỏe kết luận |
string |
None. |
xn_bsksk_xacnhan |
KLX xét nghiệm khi có yêu cầu của bs khám sức khỏe xác nhận |
boolean |
None. |
xn_bsksk_idbacsi |
id bs xét nghiệm khi có yêu cầu của bs khám sức khỏe xác nhận |
string |
None. |
xn_bsksk_mabacsi |
Mã bs xét nghiệm khi có yêu cầu của bs khám sức khỏe xác nhận |
string |
None. |
xn_bsksk_tenbacsi |
tên bs xét nghiệm khi có yêu cầu của bs khám sức khỏe xác nhận |
string |
None. |
xn_bsksk_ngayky |
thời gian ký bs xét nghiệm khi có yêu cầu của bs khám sức khỏe xác nhận |
string |
None. |
xn_bsksk_chuky |
chữ ký bs xét nghiệm khi có yêu cầu của bs khám sức khỏe xác nhận |
string |
None. |
ngayketluan |
KLX ngày kết luận |
string |
None. |
idketluan |
KLX id kết luận |
string |
None. |
maketluan |
KLX mã kết luận |
string |
None. |
ketluan |
KLX kết luận |
string |
None. |
lydokhongdat |
KLX lý do không đạt |
string |
None. |
tinhtrangsuckhoehientai |
KLX tình trạng sức khỏe hiện tại |
string |
None. |
ngaytaikham |
KLX ngày tái khám yyyyMMdd |
string |
None. |
idtrangthai |
KLX id trạng thái |
string |
None. |
matrangthai |
KLX mã trạng thái |
string |
None. |
trangthai |
KLX trạng thái |
string |
None. |
lienthong_trangthai |
KLX liên thông |
string |
None. |
lienthong_ngaygui |
KLX liên thông ngày gửi yyyyMMddHHmm |
string |
None. |
lienthong_uuid |
KLX liên thông uuid |
string |
None. |
lienthong_thongbao |
KLX liên thông báo |
string |
None. |
noicongtachoctap |
KDK nơi công tác học tập |
string |
None. |
ngaybatdau_taidonvi |
KDK ngày bắt đầu tại đơn vị này |
string |
None. |
tendonvigannhat1 |
KDK đơn vị làm gần nhất 1 |
string |
None. |
thoigian_tendonvigannhat1 |
KDK thời gian làm đơn vị làm gần nhất 1 |
string |
None. |
tungay_tendonvigannhat1 |
KDK từ ngày làm đơn vị làm gần nhất 1 |
string |
None. |
denngay_tendonvigannhat1 |
KDK đến ngày làm đơn vị làm gần nhất 1 |
string |
None. |
tendonvigannhat2 |
KDK đơn vị làm gần nhất 2 |
string |
None. |
thoigian_tendonvigannhat2 |
KDK thời gian làm đơn vị làm gần nhất 2 |
string |
None. |
tungay_tendonvigannhat2 |
KDK từ ngày làm đơn vị làm gần nhất 2 |
string |
None. |
denngay_tendonvigannhat2 |
KDK đến ngày làm đơn vị làm gần nhất 2 |
string |
None. |
tiensugiadinh |
KDK tiền sử gia đình |
string |
None. |
lstbanthan |
KDK tiền sử bản thân |
Collection of HealthCheckTienSuBanThanModelAdd |
None. |
kinhnguyetnambaonhieutuoi |
KDK có kinh nguyệt năm bao nhiêu tuổi |
integer |
None. |
kinhnguyetdeu |
KDK kinh nguyệt đều |
boolean |
None. |
kinhnguyetkhongdeu |
KDK kinh nguyệt không đều |
boolean |
None. |
chukykinh |
KDK chu kỳ kinh (ngày) |
integer |
None. |
luongkinh |
KDK lượng kinh (ngày) |
integer |
None. |
codaubungkinh |
KDK có đau bụng kinh |
boolean |
None. |
khongdaubungkinh |
KDK không đau bụng kinh |
boolean |
None. |
dalapgiadinh |
KDK đã lập gia đình |
boolean |
None. |
chualapgiadinh |
KDK chưa lập gia đình |
boolean |
None. |
para1 |
KDK para1 |
integer |
None. |
para2 |
KDK para2 |
integer |
None. |
para3 |
KDK para4 |
integer |
None. |
para4 |
KDK para4 |
integer |
None. |
comode |
KDK có mổ sản phụ khoa |
boolean |
None. |
solanmo |
KDK số lần mổ |
string |
None. |
khongmode |
KDK không mổ sản phụ khoa |
boolean |
None. |
coapdungphuongphaptranhthai |
KDK có áp dụng phương pháp tránh thai |
boolean |
None. |
ghirophuongphaptranhthai |
KDK ghi rõ phương pháp |
string |
None. |
khongapdungphuongphaptranhthai |
KDK không áp dụng phương pháp tránh thai |
boolean |
None. |
idloaitheluc |
KDK id loại thể lực |
string |
None. |
maloaitheluc |
KDK mã loại thể lực |
string |
None. |
loaitheluc |
KDK loại thể lực |
string |
None. |
khamtuanhoan |
KDK khám tuần hoàn |
string |
None. |
idphanloaituanhoan |
KDK id phân loại tuần sức khỏe tuần hoàn |
string |
None. |
maphanloaituanhoan |
KDK mã phân loại tuần sức khỏe tuần hoàn |
string |
None. |
phanloaituanhoan |
KDK phân loại tuần sức khỏe tuần hoàn |
string |
None. |
khamhohap |
KDK khám hô hấp |
string |
None. |
idphanloaihohap |
KDK id phân loại tuần sức khỏe hô hấp |
string |
None. |
maphanloaihohap |
KDK mã phân loại tuần sức khỏe hô hấp |
string |
None. |
phanloaihohap |
KDK phân loại tuần sức khỏe hô hấp |
string |
None. |
khamtieuhoa |
KDK khám tiêu hóa |
string |
None. |
idphanloaitieuhoa |
KDK id phân loại tuần sức khỏe tiêu hóa |
string |
None. |
maphanloaitieuhoa |
KDK mã phân loại tuần sức khỏe tiêu hóa |
string |
None. |
phanloaitieuhoa |
KDK phân loại tuần sức khỏe tiêu hóa |
string |
None. |
khamthantietnieu |
KDK khám thận tiết niệu |
string |
None. |
idphanloaithantietnieu |
KDK id phân loại tuần sức khỏe thận tiết niệu |
string |
None. |
maphanloaithantietnieu |
KDK mã phân loại tuần sức khỏe thận tiết niệu |
string |
None. |
phanloaithantietnieu |
KDK phân loại tuần sức khỏe thận tiết niệu |
string |
None. |
khamnoitiet |
KDK khám thận nội tiết |
string |
None. |
idphanloainoitiet |
KDK id phân loại tuần sức khỏe nội tiết |
string |
None. |
maphanloainoitiet |
KDK mã phân loại tuần sức khỏe nội tiết |
string |
None. |
phanloainoitiet |
KDK phân loại tuần sức khỏe nội tiết |
string |
None. |
khamcoxuongkhop |
KDK khám thận cơ xương khớp |
string |
None. |
idphanloaicoxuongkhop |
KDK id phân loại tuần sức khỏe cơ xương khớp |
string |
None. |
maphanloaicoxuongkhop |
KDK mã phân loại tuần sức khỏe cơ xương khớp |
string |
None. |
phanloaicoxuongkhop |
KDK phân loại tuần sức khỏe cơ xương khớp |
string |
None. |
khamthankinh |
KDK khám thần kinh |
string |
None. |
idphanloaithankinh |
KDK id phân loại tuần sức khỏe thần kinh |
string |
None. |
maphanloaithankinh |
KDK mã phân loại tuần sức khỏe thần kinh |
string |
None. |
phanloaithankinh |
KDK phân loại tuần sức khỏe thần kinh |
string |
None. |
khamtamthan |
KDK khám tâm thần |
string |
None. |
idphanloaitamthan |
KDK id phân loại tuần sức khỏe tâm thần |
string |
None. |
maphanloaitamthan |
KDK mã phân loại tuần sức khỏe tâm thần |
string |
None. |
phanloaitamthan |
KDK phân loại tuần sức khỏe tâm thần |
string |
None. |
khamnoikhoa_xacnhan |
KDK khám nội khoa xác nhận |
boolean |
None. |
idbacsi_noikhoa |
KDK id bác sĩ |
string |
None. |
mabacsi_noikhoa |
KDK mã bác sĩ |
string |
None. |
bacsi_noikhoa |
KDK bác sĩ |
string |
None. |
bacsi_noikhoa_ngayxacnhan |
KDK ngày bác sĩ nội khoa xác nhận |
string |
None. |
bacsi_noikhoa_chuky |
KDK chữ ký bác sĩ nội khoa xác nhận |
string |
None. |
khamngoaikhoa |
KDK khám ngoại khoa |
string |
None. |
idphanloaingoaikhoa |
KDK id phân loại khám ngoại khoa |
string |
None. |
maphanloaingoaikhoa |
KDK mã phân loại khám ngoại khoa |
string |
None. |
phanloaikhamngoaikhoa |
KDK phân loại khám ngoại khoa |
string |
None. |
khamdalieu |
KDK khám da liễu |
string |
None. |
idphanloaidalieu |
KDK id phân loại khám da liễu |
string |
None. |
maphanloaidalieu |
KDK mã phân loại khám da liễu |
string |
None. |
phanloaikhamdalieu |
KDK phân loại khám da liễu |
string |
None. |
khamngoaikhoa_xacnhan |
KDK khám ngoại khoa xác nhận |
boolean |
None. |
idbacsi_ngoaikhoa |
KDK id bác sĩ |
string |
None. |
mabacsi_ngoaikhoa |
KDK mã bác sĩ |
string |
None. |
bacsi_ngoaikhoa |
KDK bác sĩ |
string |
None. |
bacsi_ngoaikhoa_ngayxacnhan |
KDK ngày bác sĩ ngoại khoa xác nhận |
string |
None. |
bacsi_ngoaikhoa_chuky |
KDK chữ ký bác sĩ ngoại khoa xác nhận |
string |
None. |
khammat_khongkinh_mattrai |
KDK không kính mắt trái |
string |
None. |
khammat_khongkinh_matphai |
KDK không kính mắt phải |
string |
None. |
khammat_cokinh_mattrai |
KDK có kính mắt trái |
string |
None. |
khammat_cokinh_matphai |
KDK có kính mắt phải |
string |
None. |
khammat_cacbenhvemat |
KDK các bệnh về mắt |
string |
None. |
idphanloaimat |
KDK id phân loại khám mắt |
string |
None. |
maphanloaimat |
KDK mã phân loại khám mắt |
string |
None. |
phanloaikhammat |
KDK phân loại khám mắt |
string |
None. |
khammat_xacnhan |
KDK khám ngoại khoa xác nhận |
boolean |
None. |
tenbacsi_khammat |
KDK bác sĩ |
string |
None. |
bacsi_khammat_ngayxacnhan |
KDK ngày bác sĩ khám măt xác nhận |
string |
None. |
bacsi_khammat_chuky |
KDK chữ ký bác sĩ khám mắt xác nhận |
string |
None. |
khamranghammat_hamtren |
KDK khám hàm trên |
string |
None. |
khamranghammat_hamduoi |
KDK khám hàm dưới |
string |
None. |
idphanloaikhamranghammat |
KDK id phân loại răng hàm mặt |
string |
None. |
maphanloaikhamranghammat |
KDK mã phân loại răng hàm mặt |
string |
None. |
phanloaikhamranghammat |
KDK phân loại khám răng hàm mặt |
string |
None. |
khamranghammat_xacnhan |
KDK khám răng hàm mặt xác nhận |
boolean |
None. |
idbacsi_khamranghammat |
KDK id bác sĩ |
string |
None. |
mabacsi_khamranghammat |
KDK mã bác sĩ |
string |
None. |
bacsi_khamranghammat |
KDK bác sĩ |
string |
None. |
bacsi_khamranghammat_ngayxacnhan |
KDK ngày bác sĩ khám măt xác nhận |
string |
None. |
bacsi_khamranghammat_chuky |
KDK chữ ký bác sĩ khám mắt xác nhận |
string |
None. |
khamsanphukhoa |
KDK khám sản phụ khoa |
string |
None. |
idphanloaisanphukhoa |
KDK id phân loại sản phụ khoa |
string |
None. |
maphanloaikhamsanphukhoa |
KDK mã phân loại sản phụ khoa |
string |
None. |
phanloaikkhamsanphukhoa |
KDK phân loại sản phụ khoa |
string |
None. |
khamsanphukhoa_xacnhan |
KDK khám sản phụ khoa |
boolean |
None. |
idbacsi_khamsanphukhoa |
KDK id bác sĩ sản phụ khoa |
string |
None. |
mabacsi_khamsanphukhoa |
KDK mã bác sĩ sản phụ khoa |
string |
None. |
bacsi_khamsanphukhoa |
KDK bác sĩ sản phụ khoa |
string |
None. |
bacsi_khamsanphukhoa_ngayxacnhan |
KDK ngày bác sĩ khám sản phụ khoa |
string |
None. |
bacsi_khamsanphukhoa_chuky |
KDK chữ ký bác sĩ khám sản phụ khoa xác nhận |
string |
None. |
xn_hongcau |
KDK SL hồng cầu |
decimal number |
None. |
xn_bachcau |
KDK SL bạch cầu |
decimal number |
None. |
xn_tieucau |
KDK SL tiểu cầu |
decimal number |
None. |
xn_sacto |
KDK SL sắc tố |
decimal number |
None. |
xn_hematocrit |
KDK SL hematocrit |
decimal number |
None. |
xn_duongmau |
KDK XN Đường máu |
decimal number |
None. |
xn_aciduric |
KDK XN aciduric |
decimal number |
None. |
xn_ure |
KDK XN chức năng thận ure |
decimal number |
None. |
xn_creatinin |
KDK XN chức năng thận creatinin |
decimal number |
None. |
xn_sgot |
KDK XN chức năng gan sgot |
decimal number |
None. |
xn_sgpt |
KDK XN chức năng gan sgpt |
decimal number |
None. |
xn_ggt |
KDK XN chức năng gan ggt |
decimal number |
None. |
xn_cholesterol |
KDK XN chức năng mỡ máu cholesterol |
decimal number |
None. |
xn_ldlcholesterol |
KDK XN chức năng mỡ máu ldl cholesterol |
decimal number |
None. |
xn_triglycerit |
KDK XN chức năng mỡ máu triglycerit |
decimal number |
None. |
xn_hdlc |
KDK XN chức năng mỡ máu hdlc |
decimal number |
None. |
xn_tebaoctc |
KDK XN miễn dịch tế bào ctc |
string |
None. |
xn_hpv |
KDK XN miễn dịch tế bào hpv |
string |
None. |
xn_khac |
KDK XN miễn dịch tế bào khác |
string |
None. |
xn_duongnieu |
KDK XN đường niệu |
string |
None. |
xn_protetin |
KDK XN protein |
string |
None. |
xn_nuoctieu_khac |
KDK XN khác |
string |
None. |
xnmiendich_xacnhan |
KDK XN miễn dịch xác nhận |
boolean |
None. |
xnmiendich_idbacsi_xacnhan |
KDK XN id miễn dịch xác nhận |
string |
None. |
xnmiendich_mabacsi_xacnhan |
KDK XN mã miễn dịch xác nhận |
string |
None. |
xnmiendich_bacsi_xacnhan |
KDK XN BS miễn dịch xác nhận |
string |
None. |
xnmiendich_bacsi_ngayxacnhan |
KDK XN BS miễn dịch ngày xác nhận |
string |
None. |
xnmiendich_bacsi_chuky |
KDK XN BS miễn dịch chữ ký xác nhận |
string |
None. |
xq_timphoi_binhthuong |
KDK XQUANG tim phổi bình thường |
boolean |
None. |
xq_timphoi_khongbinhthuong |
KDK XQUANG tim phổi không bình thường |
boolean |
None. |
xq_timphoi_ghirokhongbinhthuong |
KDK XQUANG tim phổi ghi rõ không bình thường |
string |
None. |
xq_timphoi |
KDK XQUANG tim phổi |
string |
None. |
xq_xacnhan |
KDK XQ xác nhận |
boolean |
None. |
xq_idbacsi_xacnhan |
KDK XN id XQ xác nhận |
string |
None. |
xq_mabacsi_xacnhan |
KDK XN mã XQ xác nhận |
string |
None. |
xq_bacsi_xacnhan |
KDK XN BS XQ xác nhận |
string |
None. |
xq_bacsi_ngayxacnhan |
KDK XN BS XQ ngày xác nhận |
string |
None. |
xq_bacsi_chuky |
KDK XN BS XQ chữ ký xác nhận |
string |
None. |
dientim |
KDK XQUANG điện tim |
string |
None. |
dientim_xacnhan |
KDK điện tim xác nhận |
boolean |
None. |
dientim_idbacsi_xacnhan |
KDK XN id điện tim xác nhận |
string |
None. |
dientim_mabacsi_xacnhan |
KDK XN mã điện tim xác nhận |
string |
None. |
dientim_bacsi_xacnhan |
KDK XN BS XQ xác nhận |
string |
None. |
dientim_bacsi_ngayxacnhan |
KDK XN BS điện tim ngày xác nhận |
string |
None. |
dientim_bacsi_chuky |
KDK XN BS điện tim chữ ký xác nhận |
string |
None. |
noisoi |
KDK Nội sôi |
string |
None. |
noisoi_xacnhan |
KDK Nội sôi xác nhận |
boolean |
None. |
noisoi_idbacsi_xacnhan |
KDK XN id Nội sôi xác nhận |
string |
None. |
noisoi_mabacsi_xacnhan |
KDK XN mã Nội sôi xác nhận |
string |
None. |
noisoi_bacsi_xacnhan |
KDK XN BS Nội sôi xác nhận |
string |
None. |
noisoi_bacsi_ngayxacnhan |
KDK XN BS Nội sôi ngày xác nhận |
string |
None. |
noisoi_bacsi_chuky |
KDK XN BS Nội sôi chữ ký xác nhận |
string |
None. |
khoemanh |
KDK tình trạng chung: Khỏe mạnh |
boolean |
None. |
macbenh |
KDK tình trạng chung: Mắc bệnh |
boolean |
None. |
tenbenh |
KDK tên bệnh |
string |
None. |
idloaisuckhoe |
KDK id loại sức khỏe |
string |
None. |
maloaisuckhoe |
KDK mã loại sức khỏe |
string |
None. |
loaisuckhoe |
KDK loại sức khỏe |
string |
None. |
hientai |
KDK hiện tại |
string |
None. |
huonggiaiquyet |
KDK hướng giải quyết |
string |
None. |
duyet |
KDK duyệt true/false |
boolean |
None. |
ngayduyet |
KDK ngày duyệt yyyyMMddHHmm |
string |
None. |
nguoigiamho |
Người giám hộ (Khám sức khỏe dưới 18 tuổi) |
string |
None. |
lydokham |
Lý do khám |
string |
None. |
xacnhan |
Xác nhận |
boolean |
None. |
idhuman |
id bác sĩ hoặc KTV |
string |
None. |
codehuman |
mã bác sĩ hoặc KTV |
string |
None. |
tenbs_ktv |
Tên bác sĩ hoặc KTV |
string |
None. |
ngay_xacnhan |
Ngày xác nhận yyyyMMddHHmm |
string |
None. |
chuky_xacnhan |
Chữ ký xác nhận yyyyMMddHHmm |
string |
None. |
giadinhtiensu_cobenhtruyennhiem |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử gia đình có bệnh truyền nhiễm |
boolean |
None. |
giadinhtiensu_khongbenhtruyennhiem |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử gia đình không bệnh truyền nhiễm |
boolean |
None. |
giadinhtiensu_tenbenhtruyennhiem |
Tên bệnh truyền nhiễm |
string |
None. |
banthantiensu_sankhoabinhthuong |
Tiền sử bản thân sản khoa bình thường |
string |
None. |
banthantiensu_sankhoakhongbinhthuong |
Tiền sử bản thân sản khoa không bình thường |
string |
None. |
banthantiensu_cobenhmantinh |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân có bệnh mãn tính |
boolean |
None. |
banthantiensu_khongbenhmantinh |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân không có bệnh mãn tính |
boolean |
None. |
banthantiensu_tenbenhmantinh |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân tên bệnh mãn tính |
string |
None. |
banthantiensu_benhdangdieutri |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân bệnh đang điều trị |
string |
None. |
vaccinbgc_couong |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân có uống vaccin bgc |
boolean |
None. |
vaccinbgc_khonguong |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân không uống vaccin bgc |
boolean |
None. |
vaccinbgc_khongnhoro |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân không nhớ rõ |
boolean |
None. |
vaccinbachhau_couong |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân có uống vaccin bạch hầu |
boolean |
None. |
vaccinbachhau_khonguong |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân không uống vaccin bạch hầu |
boolean |
None. |
vaccinbachhau_khongnho |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân không nhớ uống vaccin bạch hầu |
boolean |
None. |
vaccinsoi_couong |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân có uống vaccin sởi |
boolean |
None. |
vaccinsoi_khonguong |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân không uống vaccin sởi |
boolean |
None. |
vaccinsoi_khongnho |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân không nhớ uống vaccin sởi |
boolean |
None. |
vaccinbailiet_couong |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân có uống vaccin bại liệt |
boolean |
None. |
vaccinbailiet_khonguong |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân không uống vaccin bại liệt |
boolean |
None. |
vaccinbailiet_khongnho |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân không nhớ uống vaccin bại liệt |
boolean |
None. |
vaccinviemnaonhatbanb_couong |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân có uống vaccin viêm não nhật bản b |
boolean |
None. |
vaccinviemnaonhatbanb_khonguong |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân không uống vaccin viêm não nhật bản b |
boolean |
None. |
vaccinviemnaonhatbanb_khongnho |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân không nhớ uống vaccin viêm não nhật bản b |
boolean |
None. |
vaccinviemganb_couong |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân có uống vaccin viêm gan b |
boolean |
None. |
vaccinviemganb_khonguong |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân không uống vaccin viêm gan b |
boolean |
None. |
vaccinviemganb_khongnho |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân không nhớ uống vaccin viêm gan b |
boolean |
None. |
vaccincacloaikhac_couong |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân có uống vaccin các loại khác |
boolean |
None. |
vaccincacloaikhac_khonguong |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân không uống vaccin các loại khác |
boolean |
None. |
vaccincacloaikhac_khongnho |
Khám sức khỏe dưới 18 tuổi tiền sử bản thân không nhớ vaccin các loại khác |
boolean |
None. |
cacvandecanluuysuckhoe |
Các vấn đề cần lưu ý sức khỏe |
string |
None. |
tiensuthaisan |
Tiền sử thai sản |
string |
None. |
ketluankhamsuckhoe |
kết luận |
string |
None. |
ngaykhamsuckhoe |
Ngày khám sức khỏe yyyyMMddHHmm |
string |
None. |
ngayhethangiaykhamsuckhoe |
Ngày hết hạn giấy khám sức khỏe yyyyMMddHHmm |
string |
None. |
cacbenhtatneuco |
Các bệnh tật nếu có |
string |
None. |
idclinic |
id phòng kham |
string |
None. |
codeclinic |
mã phòng khám |
string |
None. |
nameclinic |
tên phòng khám |
string |
None. |
noteclinic |
ghi chú phòng kham |
string |
None. |
iddepartment |
id khoa khám |
string |
None. |
codedepartment |
mã khoa khám |
string |
None. |
namedepartment |
tên khoa khám |
string |
None. |
iddoctor |
id bs trả kết quả |
string |
None. |
codedoctor |
mã bs trả kết quả |
string |
None. |
namedoctor |
tên bs trả kết quả |
string |
None. |
titledoctor |
chức danh bs trả kết quả |
string |
None. |
idnurse |
id điều dưỡng 1 |
string |
None. |
codenurse |
mã điều dưỡng 1 |
string |
None. |
namenurse |
tên điều dưỡng 1 |
string |
None. |
idnurse2 |
id điều dưỡng 2 |
string |
None. |
codenurse2 |
Mã điều dưỡng 2 |
string |
None. |
namenurse2 |
Tên điều dưỡng 2 |
string |
None. |
stt |
Thứ tự khám |
integer |
None. |
ordering |
STT |
integer |
None. |
yearmonthday |
Ngày khám yyyyMMdd |
integer |
None. |
fulltime |
Ngày khám yyyyMMddHHmm |
integer |
None. |
idcreate |
id người tạo |
string |
None. |
codecreate |
Mã người tạo |
string |
None. |
namecreate |
Tên người tạo |
string |
None. |
dateedit |
Ngày sửa phiếu yyyyMMddHHmm |
string |
None. |
idedit |
id người sửa |
string |
None. |
codeedit |
Mã người sửa |
string |
None. |
nameedit |
Tên người sửa |
string |
None. |