Name | Description | Type | Additional information |
---|---|---|---|
id | string |
None. |
|
idpartner |
ID đối tác |
string |
None. |
idbrandpartner |
ID chi nhánh |
string |
None. |
idcustomer |
ID khách hàng |
string |
None. |
idreception |
id tiếp nhận |
string |
None. |
idmedicalbill |
id phiếu khám |
string |
None. |
lansinh |
Lần sinh |
integer |
None. |
namsinh |
Năm sinh |
integer |
None. |
cachsinh |
Cách sinh |
integer |
None. |
tencachsinh |
Tên Cách sinh |
string |
None. |
cannang |
Cân nặng |
decimal number |
None. |
tuanthai |
Tuần thai |
decimal number |
None. |
thailuu |
Thai lưu |
decimal number |
None. |